"hierarch" in Vietnamese
Definition
Người giữ vị trí cao trong một hệ thống tổ chức, đặc biệt thường là lãnh đạo tôn giáo hoặc lãnh đạo cấp cao.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong bối cảnh tôn giáo, lịch sử hoặc cấp cao trong hệ thống, không dùng cho nhà quản lý bình thường hoặc lãnh đạo hàng ngày.
Examples
The church hierarch made an important announcement.
**Giáo phẩm cấp cao** của nhà thờ đã đưa ra một thông báo quan trọng.
A hierarch usually leads many people.
Một **giáo phẩm cấp cao** thường dẫn dắt rất nhiều người.
The hierarch gave his blessing to the ceremony.
**Giáo phẩm cấp cao** đã ban phước cho buổi lễ.
It's rare to meet a hierarch outside official events.
Rất hiếm khi gặp một **giáo phẩm cấp cao** ngoài các sự kiện chính thức.
As a top hierarch, she set strict rules for the group.
Là một **giáo phẩm cấp cao** hàng đầu, bà ấy đã đặt ra những quy tắc nghiêm ngặt cho nhóm.
Some viewed the old hierarch as out of touch with modern times.
Một số người cho rằng vị **giáo phẩm cấp cao** cũ đã không còn phù hợp với thời hiện đại.