아무 단어나 입력하세요!

"hideouts" in Vietnamese

chỗ ẩn náunơi trốn

Definition

Nơi ai đó trốn để không bị phát hiện hoặc bắt được. Thường dùng cho tội phạm, động vật hoặc bất kỳ ai muốn ẩn mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường ở dạng số nhiều khi nói về nhiều địa điểm. Hay đi cùng từ 'tội phạm', 'bí mật', hay 'động vật'. Đôi khi dùng bóng gió cho nơi nghỉ ngơi tinh thần.

Examples

The police found the thieves' hideouts in the forest.

Cảnh sát đã tìm thấy **chỗ ẩn náu** của bọn trộm trong rừng.

Some animals have secret hideouts to stay safe.

Một số loài động vật có **nơi trốn** bí mật để an toàn.

The children built their own hideouts in the backyard.

Lũ trẻ tự xây **chỗ ẩn náu** của mình ở sân sau.

Detectives spent weeks searching for all the gang's hideouts.

Các thám tử đã mất hàng tuần để tìm tất cả **nơi trốn** của băng nhóm.

Everyone needs a couple of hideouts to escape from stress sometimes.

Ai cũng cần vài **chỗ ẩn náu** để tránh căng thẳng đôi khi.

They moved between different hideouts to avoid being tracked.

Họ di chuyển liên tục qua các **chỗ ẩn náu** khác nhau để không bị truy tìm.