아무 단어나 입력하세요!

"hiccupped" in Vietnamese

nấc cụt

Definition

Khi cổ họng hoặc ngực của bạn đột ngột co giật và phát ra tiếng nấc, thường lặp đi lặp lại. Đây là dạng quá khứ của 'nấc cụt'.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong hoàn cảnh thân mật hoặc kể chuyện. Không dùng để nói về lỗi nhỏ hay sự cố.

Examples

She hiccupped loudly during the movie.

Cô ấy **nấc cụt** to trong lúc xem phim.

I just hiccupped after drinking water too fast.

Tôi vừa **nấc cụt** sau khi uống nước quá nhanh.

The baby hiccupped and smiled.

Em bé **nấc cụt** rồi mỉm cười.

He hiccupped in the middle of his speech and everyone laughed.

Anh ấy **nấc cụt** giữa bài phát biểu và mọi người đều cười.

Every time I hiccupped, my dog barked back at me.

Mỗi lần tôi **nấc cụt**, chó của tôi lại sủa vào tôi.

She hiccupped so much at dinner that she couldn’t finish her food.

Cô ấy **nấc cụt** quá nhiều trong bữa tối nên không thể ăn hết thức ăn.