"hibernate" in Indonesian
Definition
Động vật vào mùa đông không hoạt động, tiết kiệm năng lượng bằng cách ngủ đông. Trong máy tính, là trạng thái nghỉ sâu tiết kiệm pin.
Usage Notes (Indonesian)
'Ngủ đông' được dùng cho các loài như gấu, rùa, ếch. Với máy tính, có nghĩa vào chế độ tiết kiệm pin. Đôi khi mô tả người lười biếng mùa đông.
Examples
Bears hibernate during the cold winter months.
Gấu **ngủ đông** trong những tháng mùa đông lạnh.
Some frogs hibernate at the bottom of ponds.
Một số loài ếch **ngủ đông** dưới đáy hồ.
My computer automatically hibernates when the battery is low.
Máy tính của tôi tự động **ngủ đông** khi pin yếu.
I wish I could just hibernate through all of January.
Giá như tôi có thể **ngủ đông** qua hết tháng Giêng.
If you don't use your laptop for a while, it will hibernate to save power.
Nếu không dùng laptop một lúc, nó sẽ tự **ngủ đông** để tiết kiệm điện.
Turtles hibernate in the mud at the bottom of lakes.
Rùa **ngủ đông** dưới lớp bùn ở đáy hồ.