아무 단어나 입력하세요!

"heyday" in Vietnamese

thời kỳ hoàng kimthời kỳ cực thịnh

Definition

Khoảng thời gian ai đó hoặc điều gì đó nổi bật nhất về thành công, quyền lực hoặc sự nổi tiếng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu đi với cụm 'in someone's heyday'. Dùng để nói về thời kỳ hoàng kim trong quá khứ, mang sắc thái trang trọng hoặc hoài niệm.

Examples

In its heyday, the company had thousands of employees.

Trong **thời kỳ hoàng kim**, công ty có hàng ngàn nhân viên.

Jazz music was very popular in its heyday.

Nhạc jazz rất được ưa chuộng trong **thời kỳ hoàng kim** của nó.

This castle was built in the heyday of the kingdom.

Lâu đài này được xây dựng vào **thời kỳ cực thịnh** của vương quốc.

He often talks about his heyday when he played for the national team.

Anh ấy thường kể về **thời kỳ hoàng kim** khi chơi cho đội tuyển quốc gia.

Many cities are trying to restore the charm they had in their heyday.

Nhiều thành phố đang cố gắng khôi phục vẻ hấp dẫn mà họ từng có trong **thời kỳ hoàng kim**.

That band isn't as famous now, but in their heyday they sold out stadiums.

Ban nhạc đó bây giờ không nổi tiếng như trước, nhưng trong **thời kỳ hoàng kim** họ từng cháy vé cả sân vận động.