아무 단어나 입력하세요!

"hexagon" in Vietnamese

hình lục giác

Definition

Hình lục giác là hình phẳng khép kín có sáu cạnh thẳng và sáu góc.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong toán học, hình học hoặc mô tả các hình dạng trong tự nhiên như tổ ong. Tính từ là 'hexagonal'. Đừng nhầm lẫn với hình ngũ giác hay hình bảy cạnh.

Examples

A stop sign usually has the shape of a hexagon.

Biển báo dừng thường có hình **hình lục giác**.

A honeycomb is made up of many hexagons.

Cấu trúc tổ ong gồm rất nhiều **hình lục giác**.

Draw a hexagon with six equal sides.

Hãy vẽ một **hình lục giác** có sáu cạnh bằng nhau.

Did you know the soccer ball’s pattern includes several hexagons?

Bạn có biết trên quả bóng đá có nhiều **hình lục giác** không?

The kids used colored paper to make a giant hexagon for their project.

Các em nhỏ đã dùng giấy màu để làm một **hình lục giác** khổng lồ cho dự án của mình.

If you arrange tiles in a hexagon shape, they fit together with no gaps.

Nếu bạn xếp gạch theo hình **hình lục giác**, chúng sẽ khớp với nhau mà không có kẽ hở.