"hewn" in Vietnamese
Definition
Được cắt, đẽo hoặc tạc bằng dụng cụ như rìu, đục, thường chỉ đá hoặc gỗ có bề mặt thô ráp, làm bằng tay.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường đứng như tính từ (ví dụ: 'được đục', 'đá đục'). Hiếm dùng trong giao tiếp hằng ngày, phổ biến trong văn miêu tả. Chỉ kết quả tạo hình, không nói về quá trình.
Examples
The walls were built from hewn stone.
Những bức tường được xây từ đá **được đục**.
Each beam in the cabin was hewn by hand.
Mỗi thanh dầm trong căn nhà đều được **đẽo** bằng tay.
The statue was expertly hewn from marble.
Bức tượng được **tạc** rất tinh xảo từ đá cẩm thạch.
The old church has a door of rough-hewn wood that adds to its charm.
Nhà thờ cũ có một cánh cửa gỗ **được đẽo thô** làm tăng thêm vẻ cuốn hút.
The steps leading to the cave are hewn right into the rock.
Những bậc thang dẫn lên hang được **đục** thẳng vào đá.
The artist loved the look of hewn granite for her sculptures.
Nữ nghệ sĩ rất thích vẻ ngoài của đá granit **được đẽo** cho các tác phẩm điêu khắc của mình.