"hesitating" in Vietnamese
Definition
Tỏ ra chần chừ, không chắc chắn khi nói hoặc làm điều gì đó vì do dự hoặc lo lắng.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng với 'about' (chần chừ về việc gì), 'before' (chần chừ trước khi làm gì). Thể hiện sự do dự chứ không phải từ chối hẳn.
Examples
She was hesitating before answering the question.
Cô ấy **do dự** trước khi trả lời câu hỏi.
I could see him hesitating at the door.
Tôi thấy anh ấy **do dự** trước cửa.
He kept hesitating to call his friend.
Anh ấy cứ **do dự** mãi không gọi cho bạn mình.
"Why are you hesitating? Just say what you think!"
"Sao bạn còn **do dự**? Nói đi, bạn nghĩ gì?"
You can tell she's hesitating before making a decision.
Bạn có thể nhận ra cô ấy **do dự** trước khi quyết định.
Without hesitating, he jumped into the water to save the child.
Không **do dự**, anh ấy nhảy xuống nước cứu đứa trẻ.