"herry" in Vietnamese
Definition
Làm phiền, tấn công hoặc quấy rối ai đó nhiều lần; thuật ngữ này cổ và ít dùng trong tiếng Anh hiện nay.
Usage Notes (Vietnamese)
'herry' là từ cổ, gần như không dùng trong giao tiếp hiện đại; hãy dùng 'quấy rối', 'tấn công', 'làm phiền' thay thế.
Examples
The army would herry the village every spring.
Quân đội mỗi mùa xuân lại **quấy rối liên tục** ngôi làng.
They feared the enemy would herry their homes again.
Họ sợ rằng quân địch sẽ lại **quấy rối liên tục** nhà cửa của họ.
Old stories tell how raiders used to herry the coast.
Những câu chuyện xưa kể về bọn cướp thường xuyên **tấn công** bờ biển.
The poet wrote of kings who would herry their rivals relentlessly.
Nhà thơ viết về các vị vua đã **quấy rối không ngừng** đối thủ của mình.
When threatened, he would not just defend but herry his foes until they fled.
Khi bị đe doạ, anh không chỉ phòng thủ mà còn **tấn công liên tục** kẻ thù cho đến khi họ phải chạy.
Some old ballads still sing of heroes who herry the land to protect their people.
Một số bài ca xưa vẫn còn hát về những anh hùng đã **quấy rối khắp vùng đất** để bảo vệ dân mình.