아무 단어나 입력하세요!

"heroically" in Vietnamese

một cách anh hùng

Definition

Làm gì đó với sự dũng cảm vượt trội như một anh hùng, thường để giúp đỡ người khác trong tình huống khó khăn hay nguy hiểm.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc tình huống kịch tính. Thường đi kèm với các động từ như 'fight', 'act', 'defend' để nhấn mạnh sự dũng cảm trước nguy hiểm hoặc thử thách lớn.

Examples

She acted heroically during the fire.

Cô ấy đã hành động **một cách anh hùng** trong vụ cháy.

The team fought heroically to win the match.

Cả đội đã chiến đấu **một cách anh hùng** để giành chiến thắng.

He heroically saved the child from danger.

Anh ấy đã cứu đứa trẻ khỏi nguy hiểm **một cách anh hùng**.

They worked heroically through the night to rebuild the hospital.

Họ đã làm việc **một cách anh hùng** suốt đêm để xây lại bệnh viện.

Doctors and nurses responded heroically during the crisis.

Các bác sĩ và y tá đã phản ứng **một cách anh hùng** trong khủng hoảng.

He stood up to the bullies heroically, even though he was scared.

Cậu ấy đã **một cách anh hùng** đối mặt với những kẻ bắt nạt, dù rất sợ.