아무 단어나 입력하세요!

"hernias" in Vietnamese

thoát vị

Definition

Thoát vị là tình trạng một bộ phận hay mô trong cơ thể bị đẩy ra ngoài qua chỗ yếu của cơ hoặc mô xung quanh, thường gây ra khối phồng và đau.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong y học, không dùng để chỉ vết sưng hay chấn thương nhẹ. Thường gặp: 'thoát vị bẹn', 'thoát vị hoành'.

Examples

Doctors treat hernias with surgery.

Bác sĩ điều trị **thoát vị** bằng phẫu thuật.

Hernias can cause pain during exercise.

**Thoát vị** có thể gây đau khi tập thể dục.

People with hernias often notice a lump.

Những người bị **thoát vị** thường nhận thấy có một khối phồng.

He had to stop lifting weights because of his hernias.

Anh ấy phải ngừng tập tạ vì bị **thoát vị**.

Some hernias aren't dangerous but still need medical attention.

Một số **thoát vị** không nguy hiểm nhưng vẫn cần được bác sĩ kiểm tra.

My uncle had two hernias fixed last year.

Năm ngoái chú tôi đã được phẫu thuật chữa hai **thoát vị**.