아무 단어나 입력하세요!

"hermitage" in Vietnamese

ẩn việnam thất

Definition

Ẩn viện hoặc am thất là nơi yên tĩnh, tách biệt, nơi một người sống ẩn dật, thường để tu tập hay suy ngẫm. Thường gắn với mục đích tôn giáo hoặc thiền định.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn học, lịch sử hoặc ngữ cảnh tôn giáo, ít dùng trong giao tiếp thường ngày. 'Hermitage' có thể chỉ nơi nổi tiếng, nhưng thông dụng nhất là chỉ nơi tĩnh lặng dành cho tu hành cá nhân.

Examples

The monk lived in a hermitage deep in the forest.

Vị sư sống trong một **ẩn viện** sâu trong rừng.

She visited a small hermitage near the mountains.

Cô ấy đã ghé thăm một **am thất** nhỏ gần núi.

A hermitage is a peaceful place to meditate alone.

**Ẩn viện** là nơi yên tĩnh để thiền một mình.

Some artists search for inspiration in a remote hermitage.

Một số nghệ sĩ tìm kiếm cảm hứng ở **ẩn viện** hẻo lánh.

After years in the city, he longed for his own hermitage in nature.

Sau nhiều năm sống ở thành phố, anh ấy khao khát có một **ẩn viện** của riêng mình giữa thiên nhiên.

The old stone hermitage by the lake has become a local legend.

**Ẩn viện** bằng đá cũ bên hồ đó nay đã thành huyền thoại địa phương.