"hermetically" in Vietnamese
Definition
Theo cách mà không khí, khí ga hoặc chất lỏng không thể lọt vào hay thoát ra; kín hoàn toàn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học như 'hermetically sealed' để mô tả vật chứa, môi trường hoàn toàn không bị rò rỉ.
Examples
The jar was hermetically sealed to keep the food fresh.
Lọ đã được niêm phong **kín khí** để giữ thực phẩm tươi lâu.
Medicine is stored hermetically in special containers.
Thuốc được bảo quản **kín khí** trong các hộp chuyên dụng.
The lab room is hermetically closed during experiments.
Phòng thí nghiệm được đóng **kín khí** trong suốt quá trình thí nghiệm.
These cookies come hermetically packaged, so they last a long time.
Những chiếc bánh này được đóng gói **kín khí**, nên bảo quản được lâu.
Make sure the envelope is hermetically sealed before sending it.
Hãy chắc chắn rằng phong bì đã được dán **kín khí** trước khi gửi.
After the spill, the area was hermetically contained to avoid contamination.
Sau khi xảy ra sự cố tràn, khu vực đó được **kín khí** cách ly để tránh nhiễm bẩn.