아무 단어나 입력하세요!

"hereto" in Vietnamese

này (trong văn bản này)trong tài liệu này

Definition

Từ trang trọng dùng trong văn bản pháp lý, có nghĩa là 'trong tài liệu này' hoặc 'liên quan đến văn bản này'.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn bản pháp lý, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. 'attached hereto' là 'đính kèm theo đây', 'the parties hereto' là 'các bên trong hợp đồng này'.

Examples

The agreement and all documents hereto are legally binding.

Hợp đồng và tất cả tài liệu **này** đều có hiệu lực pháp lý.

See the list hereto for more information.

Xem danh sách **này** để biết thêm thông tin.

All attachments hereto are included as part of this contract.

Tất cả các tài liệu đính kèm **này** đều là một phần của hợp đồng này.

The parties hereto agree to the terms stated above.

Các bên **này** đồng ý với các điều khoản nêu trên.

By signing below, you agree to everything laid out hereto.

Khi ký dưới đây, bạn đồng ý với mọi điều được ghi rõ **trong tài liệu này**.

Questions should be directed to the representative named hereto.

Mọi thắc mắc hãy gửi đến người đại diện được ghi trong **tài liệu này**.