아무 단어나 입력하세요!

"herein" in Vietnamese

trong tài liệu nàyở đây (trang trọng, văn bản)

Definition

Từ trang trọng, pháp lý có nghĩa là 'trong tài liệu này' hoặc 'ở đây (trong văn bản)'. Dùng phổ biến trong các văn bản chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

'herein' chỉ dùng trong văn bản pháp lý, học thuật; không nên dùng khi nói chuyện hàng ngày. Thường xuất hiện trong cụm như 'herein referred to as', 'set forth herein'.

Examples

The terms stated herein are binding.

Những điều khoản nêu ra **trong tài liệu này** là có hiệu lực bắt buộc.

All information herein is confidential.

Tất cả thông tin **trong tài liệu này** đều là bí mật.

The policy described herein applies to all employees.

Chính sách mô tả **trong tài liệu này** áp dụng cho tất cả nhân viên.

Details can be found herein if you need more information.

Nếu bạn cần thêm thông tin, chi tiết có thể tìm thấy **trong tài liệu này**.

Nothing stated herein should be taken as legal advice.

Không điều gì nêu ra **trong tài liệu này** nên được coi là tư vấn pháp lý.

As used herein, 'the company' refers to ABC Corp.

Như được sử dụng **trong tài liệu này**, 'the company' chỉ ABC Corp.