아무 단어나 입력하세요!

"here you are" in Vietnamese

đây nècủa bạn đây

Definition

Khi đưa cho ai đó một vật hoặc phục vụ món ăn, bạn dùng cụm này để tỏ ra lịch sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi đưa đồ cho ai đó; 'đây nè' thân mật, 'của bạn đây' lịch sự hơn. Không dùng để nói về vị trí.

Examples

Here you are, your coffee.

**Đây nè**, cà phê của bạn.

When you finish writing, hand me your paper. "Here you are."

Khi viết xong, đưa bài của bạn cho tôi. '**Đây nè**.'

"Can I see that book?" "Here you are."

'Tôi xem quyển sách ấy được không?' '**Đây nè**.'

You've been waiting for your fries—here you are, fresh and hot!

Bạn chờ khoai tây chiên—**đây nè**, nóng hổi vừa ra lò!

Oh, you dropped your pen. Here you are, I picked it up for you.

Ô, bạn đánh rơi bút này. **Đây nè**, tôi nhặt giúp bạn.

If you need more napkins, here you are.

Nếu bạn cần thêm khăn giấy, **đây nè**.