"here's looking at you" in Vietnamese
Definition
Khi nâng ly chúc mừng ai đó, câu này được dùng để bày tỏ sự ngưỡng mộ hoặc thân tình, đôi khi mang ý nghĩa lãng mạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này nổi tiếng nhờ phim 'Casablanca', thường dùng khi nâng ly, mang sắc thái trang trọng hoặc lãng mạn nhẹ nhàng, không dùng trong hội thoại bình thường.
Examples
He raised his glass and said, "Here's looking at you, Sarah."
Anh ấy nâng ly lên và nói: "**Cạn ly vì bạn**, Sarah."
During the party, everyone toasted and said, "Here's looking at you!"
Trong buổi tiệc, mọi người cùng nâng ly và nói: "**Cạn ly vì bạn**!"
She smiled and replied, "Here's looking at you, my friend."
Cô ấy mỉm cười và đáp: "**Cạn ly vì bạn**, bạn thân."
With a wink, he clinked glasses and whispered, "Here's looking at you."
Anh ấy nháy mắt, cụng ly và thì thầm: "**Cạn ly vì bạn**."
It's been a crazy year—here's looking at you, old friend.
Đã là một năm sóng gió—**cạn ly vì bạn**, bạn cũ.
Before we part ways, let me say: here's looking at you.
Trước khi chia tay, hãy để tôi nói: **cạn ly vì bạn**.