아무 단어나 입력하세요!

"herby" in Vietnamese

có mùi thơm thảo mộccó vị thảo mộc

Definition

Mô tả món ăn hoặc đồ uống có mùi thơm hay vị của các loại thảo mộc dễ nhận biết. Thường dùng cho những món có hương vị tươi và đậm mùi thảo mộc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng mô tả món ăn có thể cảm nhận rõ hương thảo mộc tươi. Không nên nhầm với 'herbal', thường dùng cho trà hay thuốc làm từ thảo mộc.

Examples

This soup tastes very herby.

Món súp này có vị **thảo mộc** rõ rệt.

I love herby bread with my meal.

Tôi thích bánh mì **có mùi thảo mộc** ăn cùng bữa.

The salad is quite herby.

Món salad này khá **thơm mùi thảo mộc**.

These potatoes are so herby—what did you put in them?

Khoai tây này **có mùi thảo mộc** quá—bạn cho gì vào vậy?

If you like a herby flavor, try sprinkling basil and parsley.

Nếu bạn thích vị **thảo mộc**, hãy thử rắc húng quế và mùi tây.

"Wow, that pizza’s really herby tonight," she said, smiling.

"Wow, chiếc pizza này tối nay **thơm mùi thảo mộc** quá," cô ấy vừa nói vừa cười.