"herbivore" in Vietnamese
Definition
Động vật ăn cỏ là loài chỉ ăn thực vật mà không ăn thịt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong sinh học và giáo dục; đối lập với 'động vật ăn thịt' (carnivore) và 'động vật ăn tạp' (omnivore). Ví dụ điển hình là bò, nai, thỏ.
Examples
A cow is an herbivore.
Bò là **động vật ăn cỏ**.
Deer are herbivores that eat grass and leaves.
Nai là **động vật ăn cỏ** ăn cỏ và lá.
Rabbits are common herbivores found in gardens.
Thỏ là **động vật ăn cỏ** phổ biến trong vườn.
Unlike tigers, elephants are strict herbivores and won't eat meat.
Khác với hổ, voi là **động vật ăn cỏ** chặt chẽ và không ăn thịt.
Many dinosaurs were herbivores, feeding mostly on ferns and trees.
Nhiều loài khủng long là **động vật ăn cỏ**, chủ yếu ăn dương xỉ và cây.
If you see an animal eating only plants, it's probably an herbivore.
Nếu bạn thấy một con vật chỉ ăn cây, có lẽ đó là **động vật ăn cỏ**.