"herbicides" in Vietnamese
Definition
Thuốc diệt cỏ là các hóa chất dùng để tiêu diệt hoặc kiểm soát cỏ dại và thực vật không mong muốn, thường được sử dụng trong nông nghiệp hoặc làm vườn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Herbicides' chủ yếu dùng trong nông nghiệp và làm vườn. Có loại diệt chọn lọc (chỉ diệt một số cây nhất định) và không chọn lọc (diệt mọi loại cây). Thường được bàn luận về tác động đến môi trường.
Examples
Farmers use herbicides to control weeds in their fields.
Nông dân dùng **thuốc diệt cỏ** để kiểm soát cỏ dại trên ruộng của họ.
Some herbicides can harm other plants if not used carefully.
Một số **thuốc diệt cỏ** có thể làm hại các cây khác nếu không dùng cẩn thận.
We learned about herbicides in science class.
Chúng tôi đã học về **thuốc diệt cỏ** trong giờ học khoa học.
If you overuse herbicides, your soil might be damaged over time.
Nếu dùng quá nhiều **thuốc diệt cỏ**, đất của bạn có thể bị hư hại theo thời gian.
Many gardeners prefer natural methods instead of relying on herbicides.
Nhiều người làm vườn thích các phương pháp tự nhiên thay vì dựa vào **thuốc diệt cỏ**.
There's a big debate about whether herbicides are safe for the environment.
Có nhiều tranh cãi về việc liệu **thuốc diệt cỏ** có an toàn cho môi trường hay không.