아무 단어나 입력하세요!

"henrys" in Vietnamese

henry

Definition

'Henrys' là dạng số nhiều của 'henry', đơn vị tiêu chuẩn để đo độ tự cảm trong điện học.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này chỉ dùng trong vật lý và kỹ thuật điện. Hiếm khi gặp ngoài môi trường khoa học.

Examples

The coil has three henrys of inductance.

Cuộn dây này có cảm ứng là ba **henry**.

We measured six henrys in the laboratory.

Chúng tôi đã đo được sáu **henry** trong phòng thí nghiệm.

A transformer can have different henrys depending on design.

Một máy biến áp có các giá trị **henry** khác nhau tuỳ vào thiết kế.

They needed coils with higher henrys for this experiment.

Họ cần các cuộn cảm có giá trị **henry** cao hơn cho thí nghiệm này.

I always mix up ohms and henrys when studying physics.

Tôi luôn nhầm giữa ohm và **henry** khi học vật lý.

Do you remember how to convert between microhenries and henrys?

Bạn còn nhớ cách đổi từ microhenry sang **henry** không?