아무 단어나 입력하세요!

"henchmen" in Vietnamese

tay saithuộc hạ

Definition

Tay sai là người trung thành giúp kẻ xấu hoặc tội phạm thực hiện các hành động xấu hoặc phi pháp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ những kẻ giúp việc cho tội phạm hoặc nhân vật phản diện; nghĩa tiêu cực, không dùng cho trợ lý bình thường. Khác với 'sidekick' (bạn đồng hành mang nghĩa tích cực hơn).

Examples

The villain ordered his henchmen to capture the hero.

Tên phản diện ra lệnh cho các **tay sai** bắt lấy anh hùng.

The police arrested the gangster's henchmen last night.

Cảnh sát đã bắt các **tay sai** của tên gangster vào tối qua.

The boss is always surrounded by his loyal henchmen.

Ông trùm luôn được bao quanh bởi các **tay sai** trung thành.

You can't get close to the leader without getting past his henchmen first.

Bạn không thể tiếp cận thủ lĩnh mà không vượt qua các **tay sai** của hắn trước.

All the henchmen fled the scene when things started to go wrong.

Tất cả các **tay sai** đã bỏ chạy khỏi hiện trường khi mọi việc bắt đầu rối ren.

His henchmen do whatever he says, no questions asked.

Các **tay sai** của hắn làm mọi việc hắn bảo mà không thắc mắc gì.