"henchman" in Vietnamese
Definition
Người luôn trung thành làm việc hoặc thi hành lệnh cho một lãnh đạo quyền lực hoặc tội phạm, thường tham gia vào việc xấu hay nguy hiểm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng theo nghĩa tiêu cực, chỉ người giúp việc cho kẻ xấu hoặc tội phạm. Gặp nhiều trong phim ảnh, truyện tranh về tội phạm. Không dùng cho trợ lý hợp pháp.
Examples
The villain sent his henchman to follow the hero.
Tên phản diện sai **tay sai** của mình theo dõi anh hùng.
The boss trusts his henchman with important jobs.
Ông trùm giao những việc quan trọng cho **tay sai** của mình.
Each henchman wore a black suit.
Mỗi **tay sai** đều mặc một bộ vest đen.
He's just a henchman—the real boss never shows his face.
Anh ta chỉ là một **tay sai** thôi—ông trùm thực sự không bao giờ lộ diện.
The police arrested the henchman during the operation.
Cảnh sát đã bắt **tay sai** trong chiến dịch.
Everyone knew he was the main henchman behind the scenes.
Ai cũng biết anh ta là **tay sai** chính đằng sau mọi việc.