아무 단어나 입력하세요!

"hems" in Vietnamese

gấu áolai quần

Definition

Phần mép vải ở dưới cùng của quần áo như váy, quần, được gấp lên và may lại để vải không bị tưa. Thường dùng khi nói về nhiều món đồ.

Usage Notes (Vietnamese)

'gấu áo' hoặc 'lai quần' hay dùng cho quần áo. Các cụm như 'may gấu áo', 'gấu áo bị tuột chỉ' rất phổ biến. Hiếm khi dùng cho những loại viền không phải vải hoặc ngoài quần áo.

Examples

The tailor fixed the hems on my pants.

Thợ may đã sửa lại **gấu quần** trên quần của tôi.

Her dress has uneven hems.

Váy của cô ấy có những **gấu áo** không đều.

Can you sew the hems on these curtains?

Bạn có thể may **gấu áo** cho mấy cái rèm này không?

After washing, the hems on his jeans started to unravel.

Sau khi giặt, **gấu quần** ở quần jeans của anh ấy bị bung chỉ.

She loves skirts with decorated hems.

Cô ấy thích những chiếc váy có **gấu áo** trang trí.

Some old shirts have their hems coming loose.

Một số áo sơ mi cũ có **gấu áo** bị sút chỉ.