"hemorrhoid" in Vietnamese
Definition
Tĩnh mạch ở hậu môn hoặc trực tràng bị sưng hoặc viêm, có thể gây đau, ngứa hoặc chảy máu.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là thuật ngữ y khoa, thường nghe trong các bối cảnh chính thức. Cụm như 'bị bệnh trĩ', 'kem trị trĩ' rất phổ biến.
Examples
He has a hemorrhoid that causes discomfort when he sits.
Anh ấy bị **bệnh trĩ**, làm anh khó chịu khi ngồi.
A doctor can help treat a hemorrhoid.
Bác sĩ có thể giúp chữa **bệnh trĩ**.
People sometimes use special creams for hemorrhoid pain.
Mọi người đôi khi dùng kem đặc biệt cho đau **bệnh trĩ**.
She was embarrassed to talk about her hemorrhoid during the appointment.
Cô ấy ngại nói về **bệnh trĩ** của mình trong buổi khám.
After a week of using medicine, his hemorrhoid got much better.
Sau một tuần dùng thuốc, **bệnh trĩ** của anh ấy đã tốt hơn nhiều.
Did you know that sitting for long periods can lead to a hemorrhoid?
Bạn có biết ngồi lâu có thể gây ra **bệnh trĩ** không?