"hemophage" in Vietnamese
Definition
Huyết thực bào là loại tế bào hoặc sinh vật có khả năng tiêu thụ hoặc phá huỷ các tế bào máu, thường xuất hiện trong đáp ứng miễn dịch hoặc một số bệnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong y học, khi nói về các loại tế bào như đại thực bào tiêu diệt tế bào máu. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
A hemophage can destroy old blood cells in the body.
Một **huyết thực bào** có thể phá huỷ các tế bào máu cũ trong cơ thể.
Doctors study hemophage activity during infections.
Các bác sĩ nghiên cứu hoạt động **huyết thực bào** trong quá trình nhiễm trùng.
Some diseases increase the number of hemophages.
Một số bệnh làm tăng số lượng **huyết thực bào**.
When the immune system is overactive, hemophages might start attacking healthy blood cells too.
Khi hệ miễn dịch hoạt động quá mức, **huyết thực bào** có thể bắt đầu tấn công cả các tế bào máu khoẻ mạnh.
Scientists are looking for ways to control hemophage cells to treat certain blood disorders.
Các nhà khoa học đang tìm cách kiểm soát các tế bào **huyết thực bào** để điều trị một số rối loạn máu nhất định.
If a patient has too many hemophages, their blood test results might look unusual.
Nếu bệnh nhân có quá nhiều **huyết thực bào**, kết quả xét nghiệm máu có thể trở nên bất thường.