아무 단어나 입력하세요!

"hemlines" in Vietnamese

đường viền gấu váygấu váy

Definition

Phần viền dưới cùng của váy, đầm hoặc áo khoác; cũng chỉ chiều dài hoặc kiểu dáng của đường viền này trong thời trang.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng khi nói về xu hướng thời trang về chiều dài váy, đầm—thường áp dụng cho trang phục nữ. Không nhầm với viền may hay cổ tay áo.

Examples

In summer, hemlines often get shorter.

Vào mùa hè, **gấu váy** thường ngắn hơn.

Long hemlines are popular this year.

Năm nay, **gấu váy dài** đang được ưa chuộng.

She likes dresses with high hemlines.

Cô ấy thích những chiếc váy có **gấu váy** cao.

Fashion magazines say hemlines are rising again this season.

Tạp chí thời trang nói rằng **gấu váy** lại ngắn lên mùa này.

You can tell the decade by looking at the hemlines in old photos.

Bạn có thể đoán thập kỷ bằng cách nhìn vào **gấu váy** trong các bức ảnh cũ.

Shorter hemlines usually mean a more casual look.

**Gấu váy** ngắn hơn thường tạo vẻ ngoài thoải mái hơn.