아무 단어나 입력하세요!

"helplessness" in Vietnamese

sự bất lực

Definition

Cảm giác hoặc trạng thái không thể giúp bản thân hoặc kiểm soát tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cả tình huống cảm xúc lẫn thực tế. Các cụm như 'cảm giác bất lực', 'sự bất lực sâu sắc' rất phổ biến.

Examples

She felt helplessness during the long power outage.

Cô ấy cảm thấy **sự bất lực** trong suốt thời gian mất điện kéo dài.

His helplessness was clear when he could not fix the car.

**Sự bất lực** của anh ấy lộ rõ khi anh không thể sửa chiếc xe.

Children can sometimes show helplessness when facing difficult tasks.

Trẻ em đôi khi thể hiện **sự bất lực** khi đối mặt với các nhiệm vụ khó khăn.

There was a deep sense of helplessness after the disaster struck.

Sau thảm họa, có một cảm giác **bất lực** sâu sắc.

You could hear helplessness in his voice when he called for help.

Bạn có thể nghe thấy **sự bất lực** trong giọng nói của anh ấy khi anh ấy kêu cứu.

Many people experience helplessness when dealing with big life changes.

Nhiều người cảm thấy **bất lực** khi đối diện với những thay đổi lớn trong cuộc đời.