아무 단어나 입력하세요!

"helpings" in Vietnamese

phần ănsuất

Definition

'Helpings' là số lần hoặc số phần thức ăn được phục vụ cho một người trong bữa ăn. Dùng để chỉ mỗi suất ăn nhận được.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho thức ăn, không dùng với đồ uống. Hay dùng trong cụm như 'phần thứ hai', 'lấy thêm một phần'. Thường ở dạng số nhiều trong bữa ăn gia đình hoặc buffet.

Examples

He had two helpings of rice at dinner.

Anh ấy đã ăn hai **phần ăn** cơm vào bữa tối.

Please take small helpings so everyone gets some.

Làm ơn lấy **phần ăn** nhỏ để ai cũng có phần.

Would you like more helpings of soup?

Bạn có muốn **phần** súp nữa không?

She couldn’t resist going back for second and third helpings of dessert.

Cô ấy không thể cưỡng lại việc lấy **phần ăn** thứ hai và thứ ba của món tráng miệng.

After three helpings of pasta, I was completely full.

Sau ba **phần** mì Ý, tôi hoàn toàn no bụng.

The kids kept asking for more helpings, especially of the ice cream.

Bọn trẻ cứ đòi thêm **phần ăn**, nhất là với món kem.