아무 단어나 입력하세요!

"help up" in Vietnamese

đỡ dậy

Definition

Khi ai đó bị ngã hoặc đang ngồi/ nằm, giúp họ đứng dậy.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, nhấn mạnh sự trợ giúp về thể chất. Không dùng để chỉ hỗ trợ chung như 'help out'.

Examples

I saw him fall and went to help up.

Tôi thấy anh ấy ngã và đã đến để **đỡ dậy**.

Can you help up the little boy?

Bạn có thể **đỡ dậy** cậu bé nhỏ được không?

She needed someone to help up after tripping.

Cô ấy cần ai đó **đỡ dậy** sau khi bị vấp ngã.

He quickly ran over to help up his grandmother when she slipped.

Khi bà của anh ấy trượt ngã, anh ấy chạy tới và **đỡ dậy** bà ngay lập tức.

After the accident, two people stopped to help up the cyclist.

Sau tai nạn, hai người đã dừng lại để **đỡ dậy** người đi xe đạp.

If you ever fall, don’t worry—someone will always help up.

Nếu bạn có ngã thì đừng lo — sẽ luôn có ai đó **đỡ dậy** bạn.