아무 단어나 입력하세요!

"help off with" in Vietnamese

giúp tháo ragiúp cởi ra

Definition

Giúp ai đó cởi bỏ một món đồ, thường là quần áo hoặc phụ kiện, khỏi cơ thể họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho áo khoác, áo jacket, mũ hay găng tay. Đây là cách diễn đạt lịch sự, đôi khi trang trọng, cho trường hợp trẻ nhỏ, người già hoặc bệnh nhân cần giúp đỡ. Thường đi kèm với tên đồ vật, ví dụ: 'help off with your coat'.

Examples

Let me help off with your coat.

Để tôi **giúp bạn cởi** áo khoác nhé.

She helped off with his gloves.

Cô ấy đã **giúp anh ấy tháo** găng tay.

Can you help me off with my hat?

Bạn có thể **giúp mình cởi** mũ không?

The nurse helped him off with his shoes before the exam.

Y tá **giúp anh ấy cởi** giày trước khi khám.

He gently helped the child off with her backpack after the long trip.

Sau chuyến đi dài, anh ấy đã nhẹ nhàng **giúp bé cởi** ba lô ra.

If you need, I can help you off with your wet boots.

Nếu bạn cần, mình có thể **giúp bạn tháo** ủng ướt ra.