"heller" in Vietnamese
Definition
Heller là từ cổ, thường xuất hiện trong cụm 'not care a heller' để chỉ việc hoàn toàn không quan tâm. Ngoài ra, heller cũng từng chỉ một số tiền rất nhỏ nhưng ý nghĩa này hầu như đã không còn dùng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất hiếm trong tiếng Anh hiện đại, chủ yếu gặp trong văn học hoặc câu thành ngữ cố định. Không nên dùng trong nói chuyện thường ngày.
Examples
He does not have a heller left.
Anh ấy không còn một **heller** nào cả.
I do not care a heller about that old rumor.
Tôi không quan tâm một **heller** nào đến tin đồn cũ đó.
The beggar asked for a heller.
Người ăn xin xin một **heller**.
She wouldn't give a heller for his excuse.
Cô ấy sẽ không trao một **heller** cho lời bào chữa của anh ta.
To be honest, they don't care a heller what we think.
Thật ra, họ chẳng quan tâm một **heller** nào đến suy nghĩ của chúng ta.
That expression sounds so old that nobody says heller anymore.
Cách nói đó nghe cù lần quá, bây giờ chẳng ai dùng từ **heller** nữa.