아무 단어나 입력하세요!

"hellcats" in Vietnamese

người phụ nữ hung dữHellcat (xe Dodge)

Definition

'Hellcats' thường chỉ những người phụ nữ dữ dằn, mạnh mẽ, đôi khi mang nghĩa châm biếm. Ngoài ra, nó còn là tên một dòng xe mạnh mẽ của hãng Dodge.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng với phụ nữ có thể gây xúc phạm, nên cẩn thận khi sử dụng. Tên xe Dodge thì trung tính và luôn viết hoa 'H'. Từ này không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Some people called the loud girls hellcats.

Một số người gọi những cô gái ồn ào là **người phụ nữ hung dữ**.

The Dodge dealer showed us two bright red Hellcats.

Nhà phân phối Dodge đã cho chúng tôi xem hai chiếc **Hellcat** đỏ rực.

In old stories, hellcats were feared by others.

Trong những câu chuyện cũ, mọi người đều sợ **người phụ nữ hung dữ**.

You don’t want to mess with those two—they’re real hellcats when angry.

Bạn không muốn gây chuyện với hai người đó đâu—họ đúng là **người phụ nữ hung dữ** khi nổi giận.

Ever since she bought one of those Hellcats, she’s been obsessed with cars.

Từ khi cô ấy mua một chiếc **Hellcat**, cô ấy trở nên mê xe hơi.

Back in high school, those girls used to be the hellcats of the class.

Hồi học cấp ba, những cô ấy chính là **người phụ nữ hung dữ** của lớp.