아무 단어나 입력하세요!

"heliport" in Vietnamese

bãi đáp trực thăng

Definition

Bãi đáp trực thăng là khu vực chuyên dụng hoặc sân bay nhỏ nơi trực thăng cất, hạ cánh và đỗ.

Usage Notes (Vietnamese)

"Bãi đáp trực thăng" được dùng trong ngành hàng không hoặc quy hoạch đô thị, thường thấy ở thành phố, bệnh viện, hoặc toà nhà cao tầng. Khác với "bãi hạ cánh" chỉ là bề mặt đáp mà thôi.

Examples

The hospital has a heliport on the roof.

Bệnh viện có **bãi đáp trực thăng** trên nóc nhà.

The city built a new heliport for emergency services.

Thành phố xây dựng một **bãi đáp trực thăng** mới cho dịch vụ khẩn cấp.

Only helicopters are allowed to use the heliport.

Chỉ có trực thăng mới được sử dụng **bãi đáp trực thăng** này.

They landed at the downtown heliport during rush hour.

Họ đã hạ cánh tại **bãi đáp trực thăng** trung tâm thành phố vào giờ cao điểm.

The company’s CEO arrives by helicopter at the private heliport every morning.

Giám đốc công ty đến **bãi đáp trực thăng** riêng bằng trực thăng mỗi sáng.

You need special permission to access the rooftop heliport at night.

Bạn cần giấy phép đặc biệt để vào **bãi đáp trực thăng** trên mái vào ban đêm.