아무 단어나 입력하세요!

"heiresses" in Vietnamese

nữ thừa kế

Definition

Những phụ nữ được nhận hoặc dự kiến sẽ nhận nhiều tiền, tài sản hoặc danh hiệu từ người thân khi họ qua đời.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho nữ giới; nam giới gọi là 'người thừa kế'. Thường gặp trong các câu chuyện về giới giàu có, báo lá cải hoặc truyền thông.

Examples

The two sisters became heiresses after their father passed away.

Hai chị em đã trở thành **nữ thừa kế** sau khi cha họ qua đời.

The press followed the young heiresses everywhere.

Báo chí theo sát các **nữ thừa kế** trẻ ở mọi nơi.

Many fairy tales are about beautiful heiresses and their adventures.

Nhiều truyện cổ tích kể về những **nữ thừa kế** xinh đẹp và các cuộc phiêu lưu của họ.

The tabloids love publishing stories about the lives of rich heiresses.

Báo lá cải thích đăng tin về cuộc sống của các **nữ thừa kế** giàu có.

After the will was read, there were several shocked heiresses in the room.

Sau khi di chúc được công bố, có vài **nữ thừa kế** bất ngờ trong phòng.

Unlike most heiresses, Lucy lived a simple and private life.

Khác với hầu hết các **nữ thừa kế**, Lucy sống một cuộc đời đơn giản và kín đáo.