아무 단어나 입력하세요!

"heir" in Vietnamese

người thừa kế

Definition

Người sẽ nhận được tiền, tài sản hoặc tước vị từ người khác sau khi họ qua đời, thường là người thân trong gia đình.

Usage Notes (Vietnamese)

Được dùng trong cả lĩnh vực pháp lý và bình thường. 'heir apparent' (người thừa kế chắc chắn) và 'heir presumptive' (người thừa kế dự định) mang nghĩa chuyên ngành hơn. Ngoài tài sản, dùng cho truyền thống, tài năng, vv.

Examples

He is the only heir to his father's fortune.

Anh ấy là **người thừa kế** duy nhất tài sản của cha mình.

When the king died, his son became the heir.

Khi vua qua đời, con trai ông trở thành **người thừa kế**.

She was named the heir in the will.

Cô ấy được chỉ định là **người thừa kế** trong di chúc.

Everyone thought Josh would be the next heir, but the family surprised us.

Mọi người đều nghĩ Josh sẽ là **người thừa kế** tiếp theo, nhưng gia đình đã khiến chúng ta bất ngờ.

Many people see her as the heir to her mother's artistic legacy.

Nhiều người xem cô ấy là **người thừa kế** di sản nghệ thuật của mẹ mình.

After the will was read, arguments broke out between the heirs.

Sau khi di chúc được công bố, các **người thừa kế** bắt đầu tranh cãi.