아무 단어나 입력하세요!

"hefty" in Vietnamese

nặnglớn

Definition

Dùng để chỉ vật gì đó nặng, to hoặc số lượng lớn, như giá tiền, khoản phạt.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính thân mật và mô tả vật hoặc số tiền lớn, nặng. Không dùng cho sinh vật sống. Kết hợp tốt với 'hefty bill', 'hefty price'.

Examples

The box was too hefty for me to lift alone.

Cái hộp quá **nặng** để tôi có thể tự nâng lên.

He paid a hefty fine for parking illegally.

Anh ấy đã trả một khoản phạt **nặng** vì đỗ xe sai quy định.

The university charges a hefty fee for this course.

Trường đại học thu một khoản phí **lớn** cho khóa học này.

She handed me a hefty bag of groceries after shopping.

Sau khi mua sắm, cô ấy đưa cho tôi một túi đồ ăn **nặng**.

Those new phones come with a hefty price tag.

Những chiếc điện thoại mới này đi kèm với mức giá **cao**.

He gave the door a hefty push to open it.

Anh ấy đã **đẩy mạnh** để mở cửa.