아무 단어나 입력하세요!

"heep" in Vietnamese

đống (heap)

Definition

'Heep' không phải là một từ tiếng Anh chuẩn; nó thường là lỗi chính tả của 'heap', có nghĩa là một đống lớn lộn xộn.

Usage Notes (Vietnamese)

Nên dùng 'heap' để nói về một đống thứ gì đó như 'a heap of clothes'. 'Heep' chỉ là lỗi chính tả.

Examples

I saw a heep of clothes on the floor.

Tôi thấy một **đống** quần áo trên sàn nhà.

There is a heep of books on my desk.

Có một **đống** sách trên bàn của tôi.

Please put the trash in one heep.

Làm ơn để rác thành một **đống**.

Oops, you wrote 'heep' instead of 'heap'.

Ối, bạn đã viết '**heep**' thay vì 'heap'.

She laughed at the funny word 'heep', but realized it was a typo.

Cô ấy cười vì từ '**heep**' buồn cười, rồi nhận ra đó chỉ là một lỗi đánh máy.

You won't find 'heep' in any English dictionary.

Bạn sẽ không tìm thấy '**heep**' trong bất kỳ từ điển tiếng Anh nào.