"heeling" in Indonesian
Definition
'Heeling' thường dùng để chỉ thuyền nghiêng sang một bên do gió hoặc khi di chuyển. Ngoài ra còn chỉ việc chó đi sát bên chủ trong huấn luyện.
Usage Notes (Indonesian)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật như đi thuyền buồm hoặc huấn luyện chó. Không dùng phổ biến khi nói về người trừ khi chỉ kỹ thuật di chuyển đặc biệt.
Examples
The sailboat was heeling to the left in the strong wind.
Chiếc thuyền buồm đang **nghiêng** sang trái trong gió mạnh.
During training, the dog is heeling perfectly beside its owner.
Trong lúc huấn luyện, chú chó **đi sát bên** chủ rất chuẩn xác.
Good posture when heeling helps you walk smoothly.
Giữ tư thế tốt khi **heeling** giúp bạn đi vững và êm hơn.
When the wind picks up, you'll really notice the boat heeling.
Khi gió mạnh lên, bạn sẽ thấy chiếc thuyền thật sự **nghiêng** đấy.
We spent hours heeling the dog until she followed commands.
Chúng tôi đã mất hàng giờ **dạy chó đi sát bên** cho đến khi nó nghe lệnh.
I lost my balance when the boat started heeling sharply.
Tôi bị mất thăng bằng khi thuyền bắt đầu **nghiêng** mạnh.