아무 단어나 입력하세요!

"heeled" in Vietnamese

có gótgiàu có (cũ, lóng)

Definition

Từ này chủ yếu để chỉ các loại giày dép có gót. Trong ngôn ngữ cũ hay lóng, có thể chỉ người giàu có.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong cụm như 'giày cao gót', 'giày đế thấp'. Nghĩa 'giàu có' chỉ thấy trong thành ngữ cũ như 'well-heeled'.

Examples

She wore her favorite heeled boots to the party.

Cô ấy đã mang đôi boots **có gót** yêu thích đến bữa tiệc.

Do you have any heeled shoes?

Bạn có đôi giày **có gót** nào không?

He bought some low-heeled sandals for summer.

Anh ấy đã mua một số dép sandal **có gót thấp** cho mùa hè.

Not everyone finds heeled shoes comfortable to walk in all day.

Không phải ai cũng cảm thấy thoải mái khi đi giày **có gót** cả ngày.

She prefers flats over heeled footwear for work.

Cô ấy thích giày bệt hơn là giày **có gót** khi đi làm.

He came from a well-heeled family in the city.

Anh ấy xuất thân từ một gia đình **giàu có** ở thành phố.