아무 단어나 입력하세요!

"heel" in Vietnamese

gót chângót giày

Definition

Gót chân là phần phía sau dưới mắt cá của bàn chân. Gót cũng chỉ phần cao ở phía sau của giày.

Usage Notes (Vietnamese)

'Heel' thường dùng cho bộ phận cơ thể, nhưng trong thời trang có thể chỉ phần gót giày, nhất là 'high heels'. Hay gặp trong các cụm như 'heel pain', 'gót chân', và 'giày cao gót'.

Examples

My heel hurts when I walk.

Gót chân của tôi đau khi tôi đi bộ.

Her shoe has a very high heel.

Đôi giày của cô ấy có **gót** rất cao.

There is dirt on the heel of your foot.

Có đất dính trên **gót chân** của bạn.

These new boots are rubbing my heel.

Đôi bốt mới này làm trầy **gót chân** tôi.

I can't wear heels all day anymore.

Tôi không thể mang **giày cao gót** cả ngày nữa.

He stepped back on his heel and almost fell.

Anh ấy lùi lại bằng **gót chân** và suýt ngã.