"hedonism" in Vietnamese
Definition
Chủ nghĩa khoái lạc là quan điểm hoặc lối sống cho rằng việc tìm kiếm niềm vui và tránh đau khổ là mục tiêu quan trọng nhất.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Chủ nghĩa khoái lạc’ thường xuất hiện trong triết học hoặc bình luận xã hội, ít dùng trong hội thoại hàng ngày, có thể mang ý tiêu cực như ích kỷ hay chỉ quan tâm hưởng thụ.
Examples
Many people think hedonism only means having fun all the time.
Nhiều người nghĩ rằng **chủ nghĩa khoái lạc** chỉ đơn giản là lúc nào cũng vui chơi.
The philosophy of hedonism believes pleasure is the highest good.
Triết lý của **chủ nghĩa khoái lạc** cho rằng niềm vui là điều tốt đẹp nhất.
Some criticize hedonism for focusing only on personal satisfaction.
Một số người chỉ trích **chủ nghĩa khoái lạc** vì chỉ tập trung vào sự thỏa mãn cá nhân.
For her, a little hedonism on the weekends is the best way to relax after a busy week.
Với cô ấy, một chút **chủ nghĩa khoái lạc** cuối tuần là cách tốt nhất để thư giãn sau tuần bận rộn.
The movie questions whether modern society's hedonism leads to true happiness or emptiness.
Bộ phim đặt câu hỏi liệu **chủ nghĩa khoái lạc** của xã hội hiện đại dẫn đến hạnh phúc thực sự hay là sự trống rỗng.
He doesn't follow strict hedonism, but he does believe in enjoying life's pleasures.
Anh ấy không theo **chủ nghĩa khoái lạc** tuyệt đối, nhưng vẫn tin vào việc tận hưởng những niềm vui trong cuộc sống.