"heckling" in Vietnamese
Definition
La ó là hành động chen ngang bằng lời nói thô lỗ, trêu chọc hoặc chế giễu khi ai đó đang phát biểu hoặc biểu diễn trước công chúng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường là hành động tiêu cực, phổ biến trong các buổi diễn hài, phát biểu chính trị. Khác với hỏi khó, la ó nhằm làm gián đoạn, gây khó chịu cho người nói.
Examples
There was a lot of heckling during the comedian's show.
Buổi diễn của diễn viên hài bị **la ó** rất nhiều.
The speaker tried to continue despite the heckling from the audience.
Diễn giả cố gắng tiếp tục dù bị khán giả **la ó**.
Heckling can make it hard for performers to focus.
**La ó** có thể khiến người biểu diễn khó tập trung.
The crowd's heckling got so bad, the musician just left the stage.
**La ó** từ khán giả quá mức khiến nhạc sĩ phải rời khỏi sân khấu.
Stand-up comedians are usually pretty good at handling heckling from the audience.
Các nghệ sĩ hài độc thoại thường khá giỏi xử lý **la ó** của khán giả.
Politicians sometimes face unexpected heckling at their rallies.
Các chính trị gia đôi khi bị **la ó** bất ngờ tại các cuộc mít tinh.