"heavies" in Vietnamese
Definition
‘Heavies’ là người dùng vũ lực hoặc dọa nạt cho người khác, như bảo kê hay tay sai, cũng có thể chỉ vai ác trong phim, hoặc các vật nặng.
Usage Notes (Vietnamese)
Là từ lóng, dùng trong bối cảnh tội phạm, phim hoặc văn hóa đại chúng. Thường để chỉ đàn em, kẻ ác, không dùng cho người chỉ khỏe mạnh.
Examples
The boss sent his heavies to scare them.
Ông chủ đã cử **tay sai** đến dọa họ.
The truck was loaded with heavies for the move.
Chiếc xe tải đã chứa đầy **vật nặng** để chuyển nhà.
He often plays the heavies in action movies.
Anh ấy thường đóng vai **kẻ ác** trong phim hành động.
If you don't pay, the heavies will show up at your door.
Nếu bạn không trả tiền, **tay sai** sẽ gõ cửa nhà bạn.
Most movies need a couple of good heavies to keep things interesting.
Hầu hết phim đều cần một hai **kẻ ác** hay để hấp dẫn hơn.
The club hired some serious heavies after the recent troubles.
Sau nhiều rắc rối gần đây, câu lạc bộ đã thuê một số **tay sai** đúng nghĩa.