아무 단어나 입력하세요!

"heatstroke" in Vietnamese

sốc nhiệt

Definition

Tình trạng nguy hiểm do cơ thể quá nóng, thường xuất hiện khi tiếp xúc với nhiệt độ cao lâu dài và cơ thể không thể làm mát.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thuật ngữ y khoa, biểu thị tình trạng rất nguy hiểm. Hay đi kèm với các cụm như 'nguy cơ sốc nhiệt', 'triệu chứng sốc nhiệt'. Khác biệt với 'kiệt sức vì nóng', mức độ nhẹ hơn.

Examples

Too much sun can cause heatstroke.

Quá nhiều nắng có thể gây ra **sốc nhiệt**.

He was hospitalized with heatstroke after running in the afternoon.

Anh ấy phải nhập viện vì **sốc nhiệt** sau khi chạy buổi chiều.

Drink water to avoid heatstroke.

Uống nước để tránh bị **sốc nhiệt**.

She showed clear symptoms of heatstroke during the hike, like confusion and dizziness.

Cô ấy có triệu chứng rõ ràng của **sốc nhiệt** khi đi bộ, như lú lẫn và choáng váng.

If you feel faint or stop sweating on a hot day, you might be getting heatstroke.

Nếu bạn cảm thấy chóng mặt hoặc ngừng đổ mồ hôi trong ngày nóng, có thể bạn đang bị **sốc nhiệt**.

Wearing a hat is one way to lower your risk of heatstroke when it’s scorching outside.

Đội mũ là một cách để giảm nguy cơ **sốc nhiệt** khi trời nắng nóng.