아무 단어나 입력하세요!

"heat up" in Vietnamese

hâm nóngtrở nên căng thẳng

Definition

Làm cho thứ gì đó, nhất là thức ăn, trở nên ấm hoặc nóng lên. Cũng có thể chỉ tình huống trở nên căng thẳng hoặc sôi động hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Nói về thức ăn: 'hâm nóng thức ăn thừa'; nói về tình huống: 'tình hình đang căng thẳng'. Dùng nhiều trong ngôn ngữ nói, văn cảnh thân mật.

Examples

Please heat up the soup before dinner.

Làm ơn **hâm nóng** súp trước bữa tối nhé.

I will heat up some milk for you.

Tôi sẽ **hâm nóng** một ít sữa cho bạn.

The weather is starting to heat up.

Thời tiết đang bắt đầu **nóng lên**.

Can you heat up the leftovers from last night?

Bạn có thể **hâm nóng** đồ ăn thừa tối qua không?

The debate started to heat up as more people joined.

Cuộc tranh luận bắt đầu **căng thẳng** khi có thêm người tham gia.

Things are about to heat up in the office with the new project.

Sắp tới mọi việc ở văn phòng sẽ **nóng lên** vì dự án mới.