아무 단어나 입력하세요!

"heartwarming" in Vietnamese

ấm lòngcảm động

Definition

Làm cho người ta cảm thấy ấm áp và vui vẻ nhờ sự tử tế hoặc xúc động.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để miêu tả hành động, câu chuyện hoặc khoảnh khắc khiến mọi người cảm thấy vui và cảm động. Không bị nhầm với từ 'heartbreaking' (đau lòng).

Examples

The movie had a heartwarming ending.

Bộ phim có một kết thúc thật **ấm lòng**.

Her heartwarming smile made everyone feel welcome.

Nụ cười **ấm lòng** của cô ấy làm mọi người đều cảm thấy được chào đón.

It was heartwarming to see neighbors helping each other.

Thật **ấm lòng** khi thấy hàng xóm giúp đỡ lẫn nhau.

That donation story was so heartwarming, it made my day.

Câu chuyện quyên góp ấy thật sự **ấm lòng**, nó đã làm tôi vui cả ngày.

There’s nothing more heartwarming than a child’s laughter.

Không gì **ấm lòng** hơn tiếng cười của trẻ nhỏ.

I found their reunion absolutely heartwarming after all those years apart.

Tôi thấy cuộc đoàn tụ của họ sau bao năm xa cách thật sự **ấm lòng**.