"heartland" in Vietnamese
Definition
Chỉ phần trung tâm hoặc quan trọng nhất của một quốc gia, khu vực hoặc lĩnh vực hoạt động, thường là lõi văn hóa hoặc kinh tế.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để nói về khu vực trung tâm, quan trọng về chính trị, văn hóa hoặc nông nghiệp. Dạng 'the heartland of...' khá phổ biến. Ít khi dùng cho các thị trấn nhỏ.
Examples
Many farms are located in the country's heartland.
Nhiều trang trại nằm ở **trung tâm** của đất nước.
The Midwest is known as the heartland of America.
Miền Trung Tây được biết đến như là **trung tâm** của nước Mỹ.
The festival takes place in the heartland of the city.
Lễ hội diễn ra tại **trung tâm** của thành phố.
After growing up in the heartland, moving to the city was a big change.
Lớn lên ở **trung tâm**, chuyển lên thành phố là một thay đổi lớn.
Politicians often campaign in the heartland to win support.
Các chính trị gia thường vận động tranh cử tại **trung tâm** để giành sự ủng hộ.
That small town is at the very heartland of our traditions.
Thị trấn nhỏ đó nằm ngay tại **trung tâm** truyền thống của chúng ta.