아무 단어나 입력하세요!

"heartbroken" in Vietnamese

đau lòngtan nát cõi lòng

Definition

Cảm giác vô cùng buồn và đau đớn, thường do mất mát hoặc thất vọng lớn, nhất là trong tình yêu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về nỗi buồn sâu sắc do chia tay hoặc mất mát lớn, không dùng cho thất vọng nhỏ. Có thể kết hợp với các từ như 'cảm thấy đau lòng', 'bị tan nát cõi lòng'.

Examples

She felt heartbroken after her dog died.

Sau khi chó mất, cô ấy cảm thấy **đau lòng**.

Tom is heartbroken because his girlfriend left him.

Tom **tan nát cõi lòng** vì bạn gái chia tay với anh ấy.

I was heartbroken when I failed the exam.

Tôi đã **đau lòng** khi trượt kỳ thi đó.

You could see she was totally heartbroken, but she tried to smile.

Bạn có thể thấy cô ấy hoàn toàn **đau lòng**, nhưng vẫn cố gắng cười.

After losing the job, he wandered the city, feeling heartbroken and lost.

Sau khi mất việc, anh ta lang thang khắp thành phố, cảm thấy **đau lòng** và lạc lõng.

I’ve never seen someone so heartbroken—he couldn't even speak.

Tôi chưa từng thấy ai **đau lòng** đến mức như vậy—anh ấy không thể thốt nên lời.