아무 단어나 입력하세요!

"heartbreaking" in Vietnamese

đau lòngtan nát cõi lòng

Definition

Điều gì đó khiến bạn cảm thấy đau buồn sâu sắc, thường do mất mát lớn hoặc điều gì đó bi thảm.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng ‘đau lòng’ hoặc ‘tan nát cõi lòng’ cho sự việc rất buồn, đau thương hoặc thất vọng lớn. Các cụm như ‘câu chuyện đau lòng’, ‘tin đau lòng’, ‘nỗi đau mất mát’ thường gặp.

Examples

The story of the lost puppy was heartbreaking.

Câu chuyện về chú cún con bị lạc thật sự **đau lòng**.

It was heartbreaking to hear the bad news.

Nghe tin xấu đó thật **đau lòng**.

Seeing the destroyed home was heartbreaking.

Nhìn thấy ngôi nhà bị phá hủy thật **đau lòng**.

Her goodbye message was absolutely heartbreaking.

Lời nhắn tạm biệt của cô ấy thật sự **tan nát cõi lòng**.

It's heartbreaking when dreams don't come true despite all your efforts.

Khi nỗ lực hết mình mà ước mơ vẫn không thành, thật **đau lòng**.

Watching the documentary was so heartbreaking that I couldn’t stop crying.

Bộ phim tài liệu đó quá **đau lòng** đến mức tôi không thể ngừng khóc.